- Máy in laser Canon LBP171dn In đảo mặt | A4 | A5 | USB | LAN
- Mã sản phẩm: LBP171DN
- Thương hiệu: CANON
- Loại máy In laser trắng đen
- Chức năng: In 2 mặt tự động
- Chất lượng in (độ nét): 600 × 600 dpi
-
Dung lượng giấy: Khay vào 250 tờ, khay ra 100 tờ
- Tốc độ in: A4: 33 ppm; Letter: ~35 ppm; In hai mặt A4 ~20.9 ipm
- Loại mực in: Cartridge 072 (~1.400 trang, bản đi kèm ~1.000 trang); Cartridge 072H (~4.100 trang)
- Giấy in: Khổ: A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap
- Kết nối:USB 2.0; Ethernet 10Base-T/100Base-TX
- Thời gian bảo hành 12 tháng
- Nơi sản xuất: Việt Nam
- Kích thước: 365 x 399 x 222 mm
- Trọng lượng: 6.9kg
- Giao hàn miễn phí nội thành TP HCM/ TP HUẾ
Máy in Canon LBP171dn
Giá: 6,150,000₫ (Giá bao gồm VAT)
Giá trước đây 6,950,000₫ Tiết kiệm 12%
Thông tin kỹ thuật
Canon LBP171dn – Máy In Laser Đơn Chức Năng Trắng – Đen Mạnh Mẽ Cho Giấy Tờ & Văn Phòng Nhỏ
Lo lắng máy in chậm, hao mực, tìm máy chỉ in mà hiệu suất cao?
Canon imageCLASS LBP171dn chính là giải pháp — kết hợp tốc độ, chất lượng & chi phí vận hành thấp. Dành cho ai cần máy in trắng-đen nhanh, ổn định, và chỉ cần chức năng in — không cầu kì.
✅ Thông số kỹ thuật nổi bật
| Thông số | Mô tả |
|---|---|
| Tốc độ in (A4 / Letter / In hai mặt) | A4 ~33 trang/phút; Letter ~35 trang/phút; In hai mặt A4 ~20.9 ipm (Giảm thời gian chờ & tăng hiệu suất) |
| Bản in đầu tiên & Sleep Mode | Khoảng 5.0 giây cho bản in đầu (A4); khôi phục từ Sleep Mode ≤ 3.2 giây |
| Chất lượng in | Độ phân giải 600 × 600 dpi; với Image Refinement tương đương 1,200 × 1,200 dpi — chữ rõ nét & hợp đồng sắc sảo |
| In hai mặt tự động (Auto-Duplex) | Có chức năng in hai mặt – tiết kiệm giấy & thân thiện môi trường |
| Dung lượng giấy | Khay vào 250 tờ, khay ra 100 tờ — ít phải nạp giấy nhiều lần |
| Chi phí mực & hộp mực dung lượng cao | Hộp mực chuẩn Cartridge 072 (~1.400 trang), bản cao 072H (~4.100 trang) — in nhiều vẫn tiết kiệm được |
| Hiệu suất & độ bền | Bộ nhớ 256 MB; màn hình LCD 5 dòng; chu kỳ làm việc tới 50.000 trang/tháng |
| Tiết kiệm điện năng | Hoạt động ~416 W; Standby ~3.5 W; Sleep ~0.5 W — mức tiêu thụ thấp khi không in |
⚠ Những điểm cần cân nhắc
-
Chỉ trắng-đen, chỉ in: Không có chức năng quét, sao chép hay fax — nếu bạn cần đa năng thì nên cân nhắc dòng All-in-One khác.
-
Kết nối hạn chế: Không hỗ trợ WiFi (theo spec Asia Canon) — nếu bạn cần in từ mạng không dây thì máy 172dw phù hợp hơn.
-
Nếu in cực nhiều mỗi ngày thì dù có mực lớn 072H vẫn tốn chi phí mực & hao máy — nếu khối lượng in cao hãy lên kế hoạch thay mực & bảo trì.
🧠 Ai nên chọn Canon LBP171dn?
-
Văn phòng nhỏ, nhân viên ít, cần máy chỉ để in tài liệu, hợp đồng, báo cáo nhanh.
-
Doanh nghiệp muốn máy mạnh, hiệu suất tốt nhưng không muốn chi phí cho nhiều tính năng không cần thiết.
-
Khi bạn in từ máy tính trong mạng có Ethernet, USB — không cần WiFi.
-
Khi bạn muốn tiết kiệm giấy nhờ in hai mặt tự động & chi phí vận hành dài hạn thấp.
|
Phương pháp in |
In chùm tia laser đơn sắc |
|
Tốc độ in |
|
|
A4 |
33 ppm |
|
Letter |
35 ppm |
|
2 mặt, A4 |
20.9 ppm |
|
Độ phân giải in |
600 x 600 dpi |
|
Chất lượng in với công nghệ tinh chỉnh hình ảnh |
1,200 x 1,200 dpi (tương đương) |
|
Thời gian làm nóng (Từ khi bật nguồn) |
15 giây hoặc ít hơn |
|
Thời gian bản in đầu tiên*2 (xấp xỉ) |
A4 - 5.0 giây |
|
Thời gian khởi động lại (Từ Sleep Mode) |
3.2 giây hoặc ít hơn |
|
Ngôn ngữ in |
UFR II |
|
In hai mặt tự động |
Có |
|
Lề in |
Lề trên/dưới/trái/phải: 5mm Lề trên/dưới/trái/phải: 10mm(Envelope) |
|
Dung lượng nạp giấy (80 g/m2) |
250 tờ |
|
Dung lượng khay giấy ra (Giấy thường, 75 g/m2) |
100 tờ |
|
Kích thước giấy |
|
|
Khay Cassette |
A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Envelope (COM10, Monarch, DL, C5), Tùy chỉnh (tối thiểu 76 x 127mm đến tối đa 216x356mm) |
|
In hai mặt |
A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal |
|
Loại giấy |
Plain Paper, Recycled Paper, Label, Postcard, Envelope |
|
Giao diện tiêu chuẩn |
Có dây - USB 2.0, 10Base-T/100Base-TX |
|
Network Protocol |
In - TCP/IP (LPD, RAW, IPP, IPPS, WSD) |
|
Giao thức mạng |
Có dây - IP/Mac Address Filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE 802.1X, TLS 1.3 |
|
Bộ nhớ thiết bị |
256 MB |
|
Màn hình |
Màn hình LCD 5 dòng |
|
Nguồn điện |
AC 220 – 240 V, 50/60 Hz |
|
Kích thước (W x D x H) |
365 x 399 x 222 mm |
|
Trọng lượng |
6.9 kg |
|
Hộp mực |
Tiêu chuẩn - Hộp mực 072: 1,400 trang (Theo máy: 1,000 trang) Dung lượng cao - Cartridge 072H: 4,100 trang |



