HP LaserJet Enterprise M604N

Nhà sản xuất: HP (Hewlett-Packard)
Mã sản phẩm: M604N
Tình trạng: 1
Giá (bao gồm VAT): 22,950,000VND

HP LaserJet Enterprise M604N

Máy in HP LaserJet Enterprise M604N là dòng sản phẩm máy in cho văn phòng, hỗ trợ và làm việc thiết lập nhanh chóng với với màn hình hiển thị 4 dòng và sử dụng 10-key để in.

Giữ động kinh doanh và sản xuất chất lượng in vượt trội. Giải quyết công ăn việc làm lớn và trang bị cho các nhóm làm việc cho các dẫn kinh doanh thành công-bất cứ nơi nào. Dễ dàng quản lý và mở rộng nhanh chóng, linh hoạt này in và giúp giảm thiểu tác động môi trường.

Máy in Laser HP LaserJet Enterprise M604n

- Công nghệ in: Laser.

- Tốc độ in: 50 trang/ phút (trắng đen, A4), 52 trang/ phút (trắng đen, Letter).

- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.

- Thời gian in trang đầu tiên: 7.5 giây (Trắng đen: A4, letter, ready).

-  Hiển thị màn hình màu LCD: 4 line, 3 LED lights.

- Khổ giấy: A4, letter.

- Bộ nhớ RAM: 512MB.

- Tốc độ xử lý: 1.2 GHz.

- Chu kì làm việc: 175,000 trang/ tháng.

- Xử lý giấy ngõ vào: Khay nạp giấy 500 tờ.

- Số hộp mực in: 2 màu đen.

- Ngôn ngữ in chuẩn: HP PCL6, HP PCL 5e

- Hỗ trợ kết nối cổng: USB 2.0 tốc độ cao.

- Hỗ trợ kết nối cổng mạng: Gigabit Ethernet 10/100/1000T.

- Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5e, HP Postscript Level 3 emulation, native PDF printing (v 1.7).

- Tính năng in di động: HP ePrint, Apple AirPrint™.

- Kích thước: 425 x 451 x 399 mm.

- Trọng lượng: 22.6 kg.

Đặc tính kỹ thuật

Print

Print technology

Laser

Print resolution

Black (best): Up to 1200 x 1200 dpi; Black (normal): HP ImageREt 3600 (600 x 600 dpi)

Print resolution technologies

HP ImageREt 3600 (600 x 600 dpi), HP ProRes 1200 (1200 x 1200 dpi)

Print speed

Black (normal, A4): Up to 50 ppm; Black (normal, letter): Up to 52 ppm

First page out

Black (A4, ready): As fast as 7.5 sec; Black (letter, ready): As fast as 7.5 sec

Print cartridges number

1 (black)

Standard print languages

HP PCL 6, HP PCL 5e, HP Postscript Level 3 emulation, native PDF printing (v 1.7)

Printer management

Printer Administrator Resource Kit (Driver Configuration Utility, Driver Deployment Utility, Managed Printing Administrator); HP Web JetAdmin Software; HP Proxy Agent Software; HP Imaging and Printing Security Center; HP Utility (Mac)

Connectivity

Standard connectivity

Hi-Speed USB 2.0 ports (Host and Device); built-in Gigabit Ethernet 10/100/1000T network port; Hardware Integration Pocket (HIP)

Mobile printing capability

HP ePrint, Apple AirPrint™

Network ready

Standard (built-in Gigabit Ethernet)

Network capabilities

Via HP Jetdirect Ethernet embedded print server (standard) supports: 10Base-T, 100Base-Tx, 1000Base-T; 802.3az (EEE) support on Fast Ethernet and Gigabit Ethernet; IPsec (standard)

Wireless capability

Optional, enabled with purchase of a pending hardware accessory

Memory

Standard: 512 MB; Maximum: 1.5 GB

Processor speed

1.2 GHz

Duty cycle (monthly)

Up to 175,000 pages; Recommended monthly page volume: 5,000 to 13,000 pages

Paper handling

 

Input

100-sheet multipurpose tray 1, 500-sheet input tray 2; Optional: 500-sheet input tray, Custom media cassette (for tray 2 position only), 1500-sheet High-capacity input tray (add up to 4 additional trays for up to 3600-sheet input capacity), Automatic duplexer for two-sided printing, 75-sheet envelope feeder

Output

500-sheet output bin, 100-sheet rear output bin; Optional: 500-sheet stacker, 500-sheet stapler-stacker, 500-sheet 5-bin mailbox

Media type

Paper (bond, colour, letterhead, plain, preprinted, prepunched, recycled, rough, light), envelopes, labels, cardstock, transparencies, shelf edge labels, user-defined

Media weight

Multipurpose tray 1: 60 to 200 g/m²; Tray 2, optional 500-sheet input tray, optional Custom media cassette, optional 1,500-sheet High-capacity input tray: 60 to 120 g/m²; Optional Envelope feeder: 75 to 105 g/m²; Optional Duplexer: 60 to 120 g/m²

Media sizes custom

Multipurpose tray 1: 76 x 127 to 216 x 356 mm; Tray 2, optional 500-sheet input tray: 148 x 210 to 216 x 356 mm; Optional Custom media cassette: 102 x 148 to 170 x 282 mm

Control panel

4-line colour LCD display, 3 LED lights (Ready, Data, Attention), buttons (Information, Stop/Cancel, Return, Home, Folder, Clear), 10-key numeric keypad

Dimensions (W x D x H)

425 x 451 x 399 mm

Weight

22.6 kg

- Bảo hành: 36 tháng.

Viết đánh giá


Tên bạn:


Đánh giá của bạn: Lưu ý: không hỗ trợ HTML!

Bình chọn: Xấu           Tốt

Nhập mã kiểm tra vào ô bên dưới:




Top